榮工處 vinh công xử Hán Việt: vinh công xử Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 工 (công) + 處 (xử)Hán Việtvinh công xửCấu tạo榮 + 工 + 處 · vinh + công + xử nghĩa thành phần: vinh + công + xử Nghĩa EngCihui 榮工處 ónggōngchù p.w. <TW> veterans' affairs office