榮枯與共

vinh khô dữ cộng

Hán Việt: vinh khô dữ cộng

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (khô) + (dữ) + (cộng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 榮枯與共 óngkūyǔgòng f.e. share one's fortunes