荣枯与共

vinh khô dữ cộng

Hán Việt: vinh khô dữ cộng

Tổng quan

Cấu tạo: 榮 (vinh) + 枯 (khô) + 與 (dữ) + 共 (cộng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng chung vận mệnh
  • Biên soạn share one's fortunes

Eng

  • Cihui 榮枯與共 óngkūyǔgòng f.e. share one's fortunes

Từ liên quan

Gần nghĩa

荣枯得失 · 荣枯盛衰