榮譽心 vinh dự tâm Hán Việt: vinh dự tâm Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 譽 (dự) + 心 (tâm)Hán Việtvinh dự tâmCấu tạo榮 + 譽 + 心 · vinh + dự + tâm nghĩa thành phần: vinh + dự + tâm Nghĩa EngCihui 榮譽心 óngyùxīn n. sense of honor