荣誉的

vinh dự đích

Hán Việt: vinh dự đích

Tổng quan

danh dự (chức vị, bằng...) được giải thưởng, người trúng giải thưởng

Cấu tạo: 榮 (vinh) + 譽 (dự) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh dự

Từ liên quan

Gần nghĩa

榮譽 · 荣誉 · 荣誉军人 · 荣誉博士 · 荣誉国民 · 荣誉学位 · 荣誉教授 · 荣誉晋升