榮邀入閣

vinh yêu nhập các

Hán Việt: vinh yêu nhập các

Tổng quan

Cấu tạo: (vinh) + (yêu) + (nhập) + (các)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 榮邀入閣 óng yāo rùgé v.p. the great honor of being invited to join the cabinet