犖犖大端

luò luò dà duān lạc lạc đại đoan

Hán Việt: lạc lạc đại đoan · Pinyin: luò luò dà duān

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (lạc) + (đại) + (đoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荦荦:清楚、分明的样子。指主要的项目,明显的要点。
  • Tân Hoa Tự Điển 荦荦清楚、分明的样子。指主要的项目,明显的要点。

Eng

  • Cihui 犖犖大端 uòluòdàduān f.e. major items; salient points