荦荦大端

luò luò dà duānlạc lạc đại đoan

Hán Việt: lạc lạc đại đoan · Pinyin: luò luò dà duān

Tổng quan

"chinese_explanation": "荦荦清楚、分明的样子。指主要的项目,明显的要点。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

荦荦:清楚、分明的样子。指主要的项目,明显的要点。

Cấu tạo: 犖 (lạc) + 犖 (lạc) + 大 (đại) + 端 (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 荦荦清楚、
  • Biên soạn 分明的样子。
  • Biên soạn 指主要的项目,
  • Biên soạn 明显的要点。"}
  • Biên soạn 犖犖大端 uòluòdàduān f.e. major items; salient points

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荦荦:清楚、分明的样子。指主要的项目,明显的要点。

Eng

  • Cihui 犖犖大端 uòluòdàduān f.e. major items; salient points
  • Tần suất từ 犖犖大端 uòluòdàduān f.e. major items; salient points

Đức

  • Handedict offensichtlicher bzw. sonnenklarer ins Auge springender Punkt (S, Redew)

Từ liên quan

Gần nghĩa

荦荦大者 · 荦荦确确 · 犖犖确确