犖犖确確

luò luò què què lạc lạc xác xác

Hán Việt: lạc lạc xác xác · Pinyin: luò luò què què

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (lạc) + (xác) + (xác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容骨节突露瘦硬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容骨节突露瘦硬。