荧光幕

yíng guāng mùhuỳnh quang mạc

Hán Việt: huỳnh quang mạc · Pinyin: yíng guāng mù

Tổng quan

màn hình (TV, máy tính, v.v.) (Đài Loan)

Cấu tạo: 熒 (huỳnh) + 光 (quang) + 幕 (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màn hình
  • Tần suất từ màn hình (TV, máy tính, v.v.) (Đài Loan)

Eng

  • Cihui screen (of a TV, computer etc) (Tw)
  • Tần suất từ screen (of a TV, computer etc) (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

荧光屏 · 荧光性 · 荧光棒 · 荧光灯 · 荧光的 · 荧光笔 · 荧光计 · 荧光镜