荧惑星

yíng huò xīnghuỳnh hoặc tinh

Hán Việt: huỳnh hoặc tinh · Pinyin: yíng huò xīng

Tổng quan

Sao Hỏa trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống

Cấu tạo: 熒 (huỳnh) + 惑 (hoặc) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sao Hỏa
  • Tần suất từ Sao Hỏa trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống

Eng

  • Cihui Mars in traditional Chinese astronomy
  • Tần suất từ Mars in traditional Chinese astronomy

Từ liên quan

Gần nghĩa

熒惑天 · 惑星 · 荧惑