熒惑星

yíng huò xīng huỳnh hoặc tinh

Hán Việt: huỳnh hoặc tinh · Pinyin: yíng huò xīng

Tổng quan

Sao Hỏa trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống huỳnh hoặc tinh (雜名)梵名阿誐羅迦那乞叉怛摩Aṃgāraka-nakṣatra,又稱熒惑天,火熒惑星,火曜星,罰星,四利星。或曰虛漢。金剛界三昧耶會外金剛部二十天之一,南方五尊之五位也。形像為肉色女形,左手作拳安於膝。右手持火精當於胸。坐於荷葉座。出於焚天火羅九曜者為神形。☸

Cấu tạo: (huỳnh) + (hoặc) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sao Hỏa trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống huỳnh hoặc tinh (雜名)梵名阿誐羅迦那乞叉怛摩Aṃgāraka-nakṣatra,又稱熒惑天,火熒惑星,火曜星,罰星,四利星。或曰虛漢。金剛界三昧耶會外金剛部二十天之一,南方五尊之五位也。形像為肉色女形,左手作拳安於膝。右手持火精當於胸。坐於荷葉座。出於焚天火羅九曜者為神形。☸

Eng

  • CC-CEDICT Mars in traditional Chinese astronomy
  • Cihui Mars in traditional Chinese astronomy