廕監生

yīn jiàn shēng ấm giam sanh

Hán Việt: ấm giam sanh · Pinyin: yīn jiàn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ấm) + (giam) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即荫生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即荫生。