藥劑防治

dược tề phòng trì

Hán Việt: dược tề phòng trì

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (tề) + (phòng) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藥劑防治 àojì fángzhì n. chemical control