药剂防治

dược tề phòng trì

Hán Việt: dược tề phòng trì

Tổng quan

Cấu tạo: 藥 (dược) + 劑 (tề) + 防 (phòng) + 治 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng trừ hóa học
  • Biên soạn chemical control

Eng

  • Cihui 藥劑防治 àojì fángzhì n. chemical control
  • Tần suất từ n. chemical control

Từ liên quan

Gần nghĩa

药剂拌种 · 藥劑拌種 · 药剂士 · 药剂师 · 药剂过量 · 防治结合 · 药剂学 · 药剂用衡制