药品
dược phẩm
Hán Việt: dược phẩm · Pinyin: yào pǐn
Tổng quan
thuốc; dược phẩm
1.药物和化学试剂的总称。
能治療疾病的藥劑。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn medicines and chemical reagents; drugs
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 能治療疾病的藥劑。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.药物和化学试剂的总称。
Eng
- Cihui medicaments; medicine; drug
Đức
- Handedict Arzneimittel, Medikament (S, Pharm)
other
- Nguồn khác Vật để chế thuốc. Vị thuốc