藥品
dược phẩm
Hán Việt: dược phẩm · Pinyin: yào pǐn
Tổng quan
dược phẩm | thuốc | thuốc men
Nghĩa
Việt
- Cihui dược phẩm | thuốc | thuốc men
- Cihui dược phẩm dược phẩm ☆Vật để chế thuốc. Vị thuốc — Thuốc trị bệnh.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 能治療疾病的藥劑。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 药物和化学试剂的总称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.药物和化学试剂的总称。
Eng
- CC-CEDICT medicaments|medicine|drug
- Cihui medicaments; medicine; drug