藥店龍

yào diàn lóng dược điếm long

Hán Việt: dược điếm long · Pinyin: yào diàn lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (điếm) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 药店里的龙骨。比喻人瘦骨嶙峋
  • Tân Hoa Tự Điển 1.药店中的龙骨。喻身体消瘦。语本《乐府诗集.清商曲辞三.读曲歌三五》"自从别郎后,卧宿头不举,飞龙落药店,骨出只为汝。"