藥性氣

dược tính khí

Hán Việt: dược tính khí

Tổng quan

mùi vị của thuốc

Cấu tạo: (dược) + (tính) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùi vị của thuốc

Eng

  • Cihui 藥性氣 àoxìngqì n. 1. smell of medicine or medical herbs 2. flavor of medicinal decoctions