藥棉花

yào mián huā dược miên hoa

Hán Việt: dược miên hoa · Pinyin: yào mián huā

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (miên) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 药棉。

Eng

  • Cihui 藥棉花 àomiánhua n. absorbent/sterilized cotton