藥浴池

dược dục trì

Hán Việt: dược dục trì

Tổng quan

Cấu tạo: (dược) + (dục) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 藥浴池 àoyùchí n. <liv.> dipping vat/tank M:⁴zuò