药王品 dược vương phẩm Hán Việt: dược vương phẩm Tổng quan dược vương phẩm (經名)藥王菩薩本事品之略稱。☸ Cấu tạo: 药 (dược) + 王 (vương) + 品 (phẩm)Hán Việtdược vương phẩmCấu tạo药 + 王 + 品 · dược + vương + phẩm nghĩa thành phần: dược + vương + phẩm Nghĩa ViệtCihui dược vương phẩm (經名)藥王菩薩本事品之略稱。☸