藥瓶兒 dược bình nhi Hán Việt: dược bình nhi Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 瓶 (bình) + 兒 (nhi)Hán Việtdược bình nhiCấu tạo藥 + 瓶 + 兒 · dược + bình + nhi nghĩa thành phần: dược + bình + nhi Nghĩa EngCihui 藥瓶兒 àopíngr ►See yàopíng