藥石之言
dược thạch chi ngôn
Hán Việt: dược thạch chi ngôn · Pinyin: yào shí zhī yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 药石:治病的药物和砭石,泛指药物。比喻劝人改过的话。药石:治病的药物和砭石,泛指药物。比喻劝人改过的话。
- Tân Hoa Tự Điển 药石治病的药物和砭石,泛指药物。比喻劝人改过的话。
Eng
- Cihui 藥石之言 àoshí zhī yán n. 1. exhortations 2. unpalatable but salutary/needed advice