藥罐子

yào guàn zi dược quán tử

Hán Việt: dược quán tử · Pinyin: yào guàn zi

Tổng quan

ấm sắc thuốc: siêu sắc thuốc/cái siêu thuốc

Cấu tạo: (dược) + (quán) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấm sắc thuốc: siêu sắc thuốc/cái siêu thuốc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 熬中药用的罐子; 比喻经常生病吃药的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.熬中药用的罐子。 2.比喻经常生病吃药的人。

Eng

  • Cihui 藥罐子 àoguànzi ►See yàoguàn