藥言可取 dược ngôn khả thủ Hán Việt: dược ngôn khả thủ Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 言 (ngôn) + 可 (khả) + 取 (thủ)Hán Việtdược ngôn khả thủCấu tạo藥 + 言 + 可 + 取 · dược + ngôn + khả + thủ nghĩa thành phần: dược + ngôn + khả + thủ Nghĩa EngCihui 藥言可取 àoyánkěqǔ f.e. Sincere admonitions are acceptable.; Good advice is acceptable.