荷蘭屬地 hé lán shǔ dì · hà lan chúc địa Hán Việt: hà lan chúc địa · Pinyin: hé lán shǔ dì Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 蘭 (lan) + 屬 (chúc) + 地 (địa)Pinyinhé lán shǔ dìHán Việthà lan chúc địaCấu tạo荷 + 蘭 + 屬 + 地 · hà + lan + chúc + địa nghĩa thành phần: hà + lan + chúc + địa