荷蘭水

hà lan thủy

Hán Việt: hà lan thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (lan) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 荷蘭水 élánshuǐ n. <topo.> aerated water/soda water M:píng