荷蘭港名 hà lan cảng danh Hán Việt: hà lan cảng danh Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 蘭 (lan) + 港 (cảng) + 名 (danh)Hán Việthà lan cảng danhCấu tạo荷 + 蘭 + 港 + 名 · hà + lan + cảng + danh nghĩa thành phần: hà + lan + cảng + danh