荷蘭豬

hé lán zhū hà lan trư

Hán Việt: hà lan trư · Pinyin: hé lán zhū

Tổng quan

chuột lang

Cấu tạo: (hà) + (lan) + (trư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuột lang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豚鼠的別名。參見「豚鼠」條。

Eng

  • CC-CEDICT guinea pig
  • Cihui guinea pig