荷兰猪

hé lán zhūhà lan trư

Hán Việt: hà lan trư · Pinyin: hé lán zhū

Tổng quan

chuột lang

新华 · Tân Hoa Đại lục

豚鼠的別名。參見「豚鼠」條。

Cấu tạo: 荷 (hà) + 蘭 (lan) + 豬 (trư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chuột lang
  • Tần suất từ chuột lang
  • Biên soạn guinea pig M:¹tóu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豚鼠的別名。參見「豚鼠」條。

Eng

  • Cihui guinea pig
  • Tần suất từ n. guinea pig M:¹tóu

Đức

  • Handedict Meerschweinchen (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

荷兰人 · 荷兰的 · 荷兰盾 · 荷兰船 · 荷兰芹 · 荷兰语 · 荷兰豆 · 荷兰