荷包兒 hà bao nhi Hán Việt: hà bao nhi Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 包 (bao) + 兒 (nhi)Hán Việthà bao nhiCấu tạo荷 + 包 + 兒 · hà + bao + nhi nghĩa thành phần: hà + bao + nhi Nghĩa EngCihui 荷包兒 ébāor ►See hébāo