荷包蛋間 hé bāo dàn jiān · hà bao đản gian Hán Việt: hà bao đản gian · Pinyin: hé bāo dàn jiān Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 包 (bao) + 蛋 (đản) + 間 (gian)Pinyinhé bāo dàn jiānHán Việthà bao đản gianCấu tạo荷 + 包 + 蛋 + 間 · hà + bao + đản + gian nghĩa thành phần: hà + bao + đản + gian