荷葉皴

hà diệp thuân

Hán Việt: hà diệp thuân

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (diệp) + (thuân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 荷葉皴 éyècūn n. <art> lotus-leaf wrinkle (in painting)