荷葉肉 hà diệp nhục Hán Việt: hà diệp nhục Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 葉 (diệp) + 肉 (nhục)Hán Việthà diệp nhụcCấu tạo荷 + 葉 + 肉 · hà + diệp + nhục nghĩa thành phần: hà + diệp + nhục Nghĩa EngCihui 荷葉肉 éyèròu n. slices of pork seasoned and wrapped in lotus leaves and then steamed M:²kuài