荷葉邊

hé yè biān hà diệp biên

Hán Việt: hà diệp biên · Pinyin: hé yè biān

Tổng quan

viền đăng ten, riềm ren

Cấu tạo: (hà) + (diệp) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viền đăng ten, riềm ren