荷叶饼 hà diệp bính Hán Việt: hà diệp bính Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 葉 (diệp) + 餅 (bính)Hán Việthà diệp bínhTừ loạidanhCấu tạo荷 + 葉 + 餅 · hà + diệp + bính nghĩa thành phần: hà + diệp + bính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bánh lá senBiên soạn thin pancakes M:²kuài/¹zhāngEngCihui 荷葉餅 éyèbǐng n. thin pancakes M:²kuài/¹zhāngTần suất từ n. thin pancakes M:²kuài/¹zhāng Từ liên quan Gần nghĩa荷叶边 · 荷叶 · 荷葉 · 荷葉團團 · 荷叶形 · 荷叶皴 · 荷叶肉 · 荷葉杯