荷葉杯 hà diệp bôi Hán Việt: hà diệp bôi Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 叶 (diệp) + 杯 (bôi)Hán Việthà diệp bôiCấu tạo荷 + 叶 + 杯 · hà + diệp + bôi nghĩa thành phần: hà + diệp + bôi Từ liên quan Gần nghĩa荷叶边 · 荷叶 · 荷葉 · 荷葉團團 · 荷叶形 · 荷叶皴 · 荷叶肉 · 荷叶饼