荷蘭水

hà lan thủy

Hán Việt: hà lan thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (lan) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 汽水的別名。參見「汽水」條。

Eng

  • Cihui 荷蘭水 élánshuǐ n. <topo.> aerated water/soda water M:píng