荷蘭薯 hà lan thự Hán Việt: hà lan thự Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 蘭 (lan) + 薯 (thự)Hán Việthà lan thựCấu tạo荷 + 蘭 + 薯 · hà + lan + thự nghĩa thành phần: hà + lan + thự Nghĩa EngCihui 荷蘭薯 élánshǔ n. potato