荷蘭醬 hé lán jiàng · hà lan tương Hán Việt: hà lan tương · Pinyin: hé lán jiàng Tổng quan Cấu tạo: 荷 (hà) + 蘭 (lan) + 醬 (tương)Pinyinhé lán jiàngHán Việthà lan tươngCấu tạo荷 + 蘭 + 醬 · hà + lan + tương nghĩa thành phần: hà + lan + tương