荻畫學書 dí huà xué shū · địch họa học thư Hán Việt: địch họa học thư · Pinyin: dí huà xué shū Tổng quan Cấu tạo: 荻 (địch) + 畫 (họa) + 學 (học) + 書 (thư)Pinyindí huà xué shūHán Việtđịch họa học thưCấu tạo荻 + 畫 + 學 + 書 · địch + họa + học + thư nghĩa thành phần: địch + họa + học + thư