荼矩磨

đồ củ ma

Hán Việt: đồ củ ma

Tổng quan

đồ củ ma (植物)Kuṅkuma,譯曰鬱金香。見最勝王經七。荼為誤字。☸

Cấu tạo: (đồ) + (củ) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ củ ma (植物)Kuṅkuma,譯曰鬱金香。見最勝王經七。荼為誤字。☸