莊周蝶 zhuāng zhōu dié · trang chu điệp Hán Việt: trang chu điệp · Pinyin: zhuāng zhōu dié Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 周 (chu) + 蝶 (điệp)Pinyinzhuāng zhōu diéHán Việttrang chu điệpCấu tạo莊 + 周 + 蝶 · trang + chu + điệp nghĩa thành phần: trang + chu + điệp