庄严三昧

trang nghiêm tam muội

Hán Việt: trang nghiêm tam muội

Tổng quan

trang nghiêm tam muội (術語)莊嚴王三昧之略稱。☸

Cấu tạo: (trang) + (nghiêm) + (tam) + (muội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang nghiêm tam muội (術語)莊嚴王三昧之略稱。☸