莊稼主 zhuāng jià zhǔ · trang giá chủ Hán Việt: trang giá chủ · Pinyin: zhuāng jià zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 稼 (giá) + 主 (chủ)Pinyinzhuāng jià zhǔHán Việttrang giá chủCấu tạo莊 + 稼 + 主 · trang + giá + chủ nghĩa thành phần: trang + giá + chủ