莊舄吟 zhuāng xì yín · trang tích ngâm Hán Việt: trang tích ngâm · Pinyin: zhuāng xì yín Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 舄 (tích) + 吟 (ngâm)Pinyinzhuāng xì yínHán Việttrang tích ngâmCấu tạo莊 + 舄 + 吟 · trang + tích + ngâm nghĩa thành phần: trang + tích + ngâm