莊重的 trang trọng đích Hán Việt: trang trọng đích Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 重 (trọng) + 的 (đích)Hán Việttrang trọng đíchCấu tạo莊 + 重 + 的 · trang + trọng + đích nghĩa thành phần: trang + trọng + đích Nghĩa EngCihui awful