莊長恭 zhuāng zhǎng gōng · trang trường cung Hán Việt: trang trường cung · Pinyin: zhuāng zhǎng gōng Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 長 (trường) + 恭 (cung)Pinyinzhuāng zhǎng gōngHán Việttrang trường cungCấu tạo莊 + 長 + 恭 · trang + trường + cung nghĩa thành phần: trang + trường + cung