莎塔八

shā tǎ bā toa tháp bát

Hán Việt: toa tháp bát · Pinyin: shā tǎ bā

Tổng quan

Cấu tạo: (toa) + (tháp) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙古语,意为酒醉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙古语,意为酒醉。