莎當妮 shā dāng nī · toa đương ni Hán Việt: toa đương ni · Pinyin: shā dāng nī Tổng quan Cấu tạo: 莎 (toa) + 當 (đương) + 妮 (ni)Pinyinshā dāng nīHán Việttoa đương niCấu tạo莎 + 當 + 妮 · toa + đương + ni nghĩa thành phần: toa + đương + ni