Tổng quan
Cấu tạo: 莎 (toa) + 拉 (lạp) + 蔻 (khấu) + 娜 (na)
- Pinyin
- shā lā kòu nuó
- Hán Việt
- toa lạp khấu na
- Từ loại
- danh
- Cấu tạo
- 莎 + 拉 + 蔻 + 娜 · toa + lạp + khấu + na
nghĩa thành phần: toa + lạp + khấu + na
Từ liên quan
Gần nghĩa
莎拉波娃 · 莎拉·佩林 · 莎拉·布莱曼 · 莎拉公主 · 莎拉布莱曼