莎拉公主 shā lā gōng zhǔ · toa lạp công chủ Hán Việt: toa lạp công chủ · Pinyin: shā lā gōng zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 莎 (toa) + 拉 (lạp) + 公 (công) + 主 (chủ)Pinyinshā lā gōng zhǔHán Việttoa lạp công chủCấu tạo莎 + 拉 + 公 + 主 · toa + lạp + công + chủ nghĩa thành phần: toa + lạp + công + chủ