莎拉波娃

shā lā bō wá toa lạp ba oa

Hán Việt: toa lạp ba oa · Pinyin: shā lā bō wá

Tổng quan

Sharapova (ngôi sao quần vợt nữ người Nga)

Cấu tạo: (toa) + (lạp) + (ba) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sharapova (ngôi sao quần vợt nữ người Nga)

Eng

  • CC-CEDICT Sharapova (Russian female tennis star)
  • Cihui Sharapova (Russian female tennis star)