莎拉·佩林

shā lā · pèi lín

Pinyin: shā lā · pèi lín

Tổng quan

Sarah Palin (1964-), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, Thống đốc bang Alaska từ năm 2006

Cấu tạo: (toa) + (lạp) + · + (bội) + (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sarah Palin (1964-), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, Thống đốc bang Alaska từ năm 2006

Eng

  • CC-CEDICT Sarah Palin (1964-), US Republican politician, State governor of Alaska from 2006
  • Cihui Sarah Palin (1964-), US Republican politician, State governor of Alaska from 2006