莎搭八 shā dā bā · toa đáp bát Hán Việt: toa đáp bát · Pinyin: shā dā bā Tổng quan Cấu tạo: 莎 (toa) + 搭 (đáp) + 八 (bát)Pinyinshā dā bāHán Việttoa đáp bátCấu tạo莎 + 搭 + 八 · toa + đáp + bát nghĩa thành phần: toa + đáp + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"莎塔八"。